лакиро́вщик
giống đựcđộng vật
lakiróvščik
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лакиро́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лакиро́вщик nghĩa là thợ sơ.
Nghĩa của лакиро́вщик
Danh từ
- Người thợ đánh véc ni, thợ sơ.
- перен.người tô hồng thực tại
Biến cách của лакиро́вщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лакиро́вщик | лакиро́вщики |
| Sinh cách кого? чего? | лакиро́вщика | лакиро́вщиков |
| Tặng cách кому? чему? | лакиро́вщику | лакиро́вщикам |
| Đối cách кого? что? | лакиро́вщика | лакиро́вщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | лакиро́вщиком | лакиро́вщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | лакиро́вщике | лакиро́вщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
лакировщик nghĩa là gì?
лакировщик (danh từ) nghĩa là thợ sơ.
лакировщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лакиро́вщик (phiên âm Latinh lakiróvščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.