TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́кмус

giống đựcbất động vật
lákmus[ˈɫakmʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́кмус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́кмус nghĩa là rượu quỳ, thuốc thử tuôcnơxôn.

Nghĩa của ла́кмус

Danh từ

  1. Rượu quỳ, thuốc thử tuôcnơxôn.

Biến cách của ла́кмус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ла́кмусла́кмусы
Sinh cách кого? чего?ла́кмусала́кмусов
Tặng cách кому? чему?ла́кмусула́кмусам
Đối cách кого? что?ла́кмусла́кмусы
Công cụ cách кем? чем?ла́кмусомла́кмусами
Giới cách о ком? о чём?ла́кмусела́кмусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лакмус nghĩa là gì?

лакмус (danh từ) nghĩa là rượu quỳ, thuốc thử tuôcnơxôn.

лакмус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́кмус (phiên âm Latinh lákmus, IPA [ˈɫakmʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.