TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лакони́зм

giống đựcbất động vật
lakonízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лакони́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лакони́зм nghĩa là ngắn gọn, vắn tắt.

Nghĩa của лакони́зм

Danh từ

  1. [Sự, tính] ngắn gọn, vắn tắt, cô đọng.

Biến cách của лакони́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лакони́змлакони́змы
Sinh cách кого? чего?лакони́змалакони́змов
Tặng cách кому? чему?лакони́змулакони́змам
Đối cách кого? что?лакони́змлакони́змы
Công cụ cách кем? чем?лакони́змомлакони́змами
Giới cách о ком? о чём?лакони́змелакони́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лаконизм nghĩa là gì?

лаконизм (danh từ) nghĩa là ngắn gọn, vắn tắt.

лаконизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лакони́зм (phiên âm Latinh lakonízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.