лакони́зм
giống đựcbất động vật
lakonízm
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лакони́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лакони́зм nghĩa là ngắn gọn, vắn tắt.
Nghĩa của лакони́зм
Danh từ
- [Sự, tính] ngắn gọn, vắn tắt, cô đọng.
Biến cách của лакони́зм (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лакони́зм | лакони́змы |
| Sinh cách кого? чего? | лакони́зма | лакони́змов |
| Tặng cách кому? чему? | лакони́зму | лакони́змам |
| Đối cách кого? что? | лакони́зм | лакони́змы |
| Công cụ cách кем? чем? | лакони́змом | лакони́змами |
| Giới cách о ком? о чём? | лакони́зме | лакони́змах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лаконизм nghĩa là gì?
лаконизм (danh từ) nghĩa là ngắn gọn, vắn tắt.
лаконизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лакони́зм (phiên âm Latinh lakonízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.