лакони́ческий
Dấu sắc trên лакони́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лакони́ческий nghĩa là ngắn gọn, vắn tắt.
Nghĩa của лакони́ческий
Nghĩa lấy theo mục лаконичный.
Tính từ
- Ngắn gọn, vắn tắt, cô đọng.
Biến cách của лакони́ческий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | лакони́ческий | лакони́ческое | лакони́ческая | лакони́ческие |
| Sinh cách | лакони́ческого | лакони́ческого | лакони́ческой | лакони́ческих |
| Tặng cách | лакони́ческому | лакони́ческому | лакони́ческой | лакони́ческим |
| Đối cách | лакони́ческий | лакони́ческое | лакони́ческую | лакони́ческие |
| Công cụ cách | лакони́ческим | лакони́ческим | лакони́ческой | лакони́ческими |
| Giới cách | лакони́ческом | лакони́ческом | лакони́ческой | лакони́ческих |
| Dạng ngắn | *лакони́ческ | *лакони́ческо | *лакони́ческа | лакони́чески |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
лаконический nghĩa là gì?
лаконический (tính từ) nghĩa là ngắn gọn, vắn tắt.
лаконический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лакони́ческий (phiên âm Latinh lakoníčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.