лакро́сс
giống đựcbất động vật
lakróss[ɫɐˈkros]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лакро́сс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лакро́сс nghĩa là bóng vợt.
Nghĩa của лакро́сс
Danh từ
- Bóng vợt.
Biến cách của лакро́сс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лакро́сс | лакро́ссы |
| Sinh cách кого? чего? | лакро́сса | лакро́ссов |
| Tặng cách кому? чему? | лакро́ссу | лакро́ссам |
| Đối cách кого? что? | лакро́сс | лакро́ссы |
| Công cụ cách кем? чем? | лакро́ссом | лакро́ссами |
| Giới cách о ком? о чём? | лакро́ссе | лакро́ссах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лакросс nghĩa là gì?
лакросс (danh từ) nghĩa là bóng vợt.
лакросс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лакро́сс (phiên âm Latinh lakróss, IPA [ɫɐˈkros]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.