TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лакро́сс

giống đựcbất động vật
lakróss[ɫɐˈkros] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лакро́сс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лакро́сс nghĩa là bóng vợt.

Nghĩa của лакро́сс

Danh từ

  1. Bóng vợt.

Biến cách của лакро́сс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лакро́сслакро́ссы
Sinh cách кого? чего?лакро́ссалакро́ссов
Tặng cách кому? чему?лакро́ссулакро́ссам
Đối cách кого? что?лакро́сслакро́ссы
Công cụ cách кем? чем?лакро́ссомлакро́ссами
Giới cách о ком? о чём?лакро́сселакро́ссах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лакросс nghĩa là gì?

лакросс (danh từ) nghĩa là bóng vợt.

лакросс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лакро́сс (phiên âm Latinh lakróss, IPA [ɫɐˈkros]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.