ла́ма
Dấu sắc trên ла́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ла́ма nghĩa là lạc đà không bướu, lạt-ma.
Nghĩa của ла́ма
Danh từ
- Lạc đà không bướu.
- Lạt-ma.
Biến cách của ла́ма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ла́ма | ла́мы |
| Sinh cách кого? чего? | ла́мы | ла́м |
| Tặng cách кому? чему? | ла́ме | ла́мам |
| Đối cách кого? что? | ла́му | ла́м |
| Công cụ cách кем? чем? | ла́мой | ла́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | ла́ме | ла́мах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
лама nghĩa là gì?
лама (danh từ) nghĩa là lạc đà không bướu, lạt-ma.
лама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ла́ма (phiên âm Latinh láma, IPA [ˈɫamə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.