TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́ма

giống cáiđộng vật
láma[ˈɫamə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́ма nghĩa là lạc đà không bướu, lạt-ma.

Nghĩa của ла́ма

Danh từ

  1. Lạc đà không bướu.
  2. Lạt-ma.

Biến cách của ла́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ла́мала́мы
Sinh cách кого? чего?ла́мыла́м
Tặng cách кому? чему?ла́мела́мам
Đối cách кого? что?ла́мула́м
Công cụ cách кем? чем?ла́мойла́мами
Giới cách о ком? о чём?ла́мела́мах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лама nghĩa là gì?

лама (danh từ) nghĩa là lạc đà không bướu, lạt-ma.

лама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́ма (phiên âm Latinh láma, IPA [ˈɫamə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.