TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лакто́за

giống cáibất động vật
laktóza[ɫɐkˈtozə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лакто́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лакто́за nghĩa là đường lacto, đường sữa.

Nghĩa của лакто́за

Danh từ

  1. Lactoza, đường lacto, đường sữa, nhũ đường.

Biến cách của лакто́за (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лакто́залакто́зы
Sinh cách кого? чего?лакто́зылакто́з
Tặng cách кому? чему?лакто́зелакто́зам
Đối cách кого? что?лакто́зулакто́зы
Công cụ cách кем? чем?лакто́зойлакто́зами
Giới cách о ком? о чём?лакто́зелакто́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лактоза nghĩa là gì?

лактоза (danh từ) nghĩa là đường lacto, đường sữa.

лактоза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лакто́за (phiên âm Latinh laktóza, IPA [ɫɐkˈtozə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.