ла́мпа
Dấu sắc trên ла́мпа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ла́мпа nghĩa là đèn, ống, bóng.
Nghĩa của ла́мпа
Danh từ
- [Cái, cây] đèn.
- электри́ческая ла́мпа[bóng, ngọn, ống] đèn điện
- насто́льная ла́мпа[cái] đèn cây, [cây] đèn để bàn
- ла́мпа дневно́го све́таđèn nhật quan, đèn ánh sáng ban ngày
- ла́мпа нака́ливанияđèn dây tóc, đèn sáng nóng
- специального назначения Ống, bóng, đèn.
Biến cách của ла́мпа (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ла́мпа | ла́мпы |
| Sinh cách кого? чего? | ла́мпы | ла́мп |
| Tặng cách кому? чему? | ла́мпе | ла́мпам |
| Đối cách кого? что? | ла́мпу | ла́мпы |
| Công cụ cách кем? чем? | ла́мпой | ла́мпами |
| Giới cách о ком? о чём? | ла́мпе | ла́мпах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ла́мпа
Câu ví dụ với ла́мпа
- Уберите лампу со стола. Lấy đèn từ bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2959200
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
лампа nghĩa là gì?
лампа (danh từ) nghĩa là đèn, ống, bóng.
лампа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ла́мпа (phiên âm Latinh lámpa, IPA [ˈɫampə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.