TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́мпа

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lámpa[ˈɫampə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́мпа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́мпа nghĩa là đèn, ống, bóng.

Nghĩa của ла́мпа

Danh từ

  1. [Cái, cây] đèn.
    • электри́ческая ла́мпа[bóng, ngọn, ống] đèn điện
    • насто́льная ла́мпа[cái] đèn cây, [cây] đèn để bàn
    • ла́мпа дневно́го све́таđèn nhật quan, đèn ánh sáng ban ngày
    • ла́мпа нака́ливанияđèn dây tóc, đèn sáng nóng
  2. специального назначения Ống, bóng, đèn.

Biến cách của ла́мпа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ла́мпала́мпы
Sinh cách кого? чего?ла́мпыла́мп
Tặng cách кому? чему?ла́мпела́мпам
Đối cách кого? что?ла́мпула́мпы
Công cụ cách кем? чем?ла́мпойла́мпами
Giới cách о ком? о чём?ла́мпела́мпах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ла́мпа

Câu ví dụ với ла́мпа

  • Уберите лампу со стола. Lấy đèn từ bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2959200

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

лампа nghĩa là gì?

лампа (danh từ) nghĩa là đèn, ống, bóng.

лампа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́мпа (phiên âm Latinh lámpa, IPA [ˈɫampə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.