TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ламаи́зм

giống đựcbất động vật
lamaízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ламаи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ламаи́зм nghĩa là lạt mặt giáo, đạo lạt ma.

Nghĩa của ламаи́зм

Danh từ

  1. Lạt mặt giáo, đạo lạt ma.

Biến cách của ламаи́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ламаи́зм
Sinh cách кого? чего?ламаи́зма
Tặng cách кому? чему?ламаи́зму
Đối cách кого? что?ламаи́зм
Công cụ cách кем? чем?ламаи́змом
Giới cách о ком? о чём?ламаи́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ламаизм nghĩa là gì?

ламаизм (danh từ) nghĩa là lạt mặt giáo, đạo lạt ma.

ламаизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ламаи́зм (phiên âm Latinh lamaízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.