TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ламанти́н

giống đựcđộng vật
lamantín[ɫəmɐnʲˈtʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ламанти́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ламанти́н nghĩa là lợn biển.

Nghĩa của ламанти́н

Danh từ

  1. Lợn biển.

Biến cách của ламанти́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ламанти́нламанти́ны
Sinh cách кого? чего?ламанти́наламанти́нов
Tặng cách кому? чему?ламанти́нуламанти́нам
Đối cách кого? что?ламанти́наламанти́нов
Công cụ cách кем? чем?ламанти́номламанти́нами
Giới cách о ком? о чём?ламанти́неламанти́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ламантин nghĩa là gì?

ламантин (danh từ) nghĩa là lợn biển.

ламантин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ламанти́н (phiên âm Latinh lamantín, IPA [ɫəmɐnʲˈtʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.