TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лампа́да

giống cáibất động vật
lampáda[ɫɐmˈpadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лампа́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лампа́да nghĩa là cây đèn thờ, đèn chong.

Nghĩa của лампа́да

Danh từ

  1. Cây đèn thờ, đèn chong.

Biến cách của лампа́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лампа́далампа́ды
Sinh cách кого? чего?лампа́дылампа́д
Tặng cách кому? чему?лампа́делампа́дам
Đối cách кого? что?лампа́дулампа́ды
Công cụ cách кем? чем?лампа́дойлампа́дами
Giới cách о ком? о чём?лампа́делампа́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лампада nghĩa là gì?

лампада (danh từ) nghĩa là cây đèn thờ, đèn chong.

лампада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лампа́да (phiên âm Latinh lampáda, IPA [ɫɐmˈpadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.