лампа́с
giống đựcbất động vật
lampás[ɫɐmˈpas]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лампа́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лампа́с nghĩa là đường nẹp màu.
Nghĩa của лампа́с
Danh từ
- Đường nẹp màu (chạy dọc ống quần quân phục).
Biến cách của лампа́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лампа́с | лампа́сы |
| Sinh cách кого? чего? | лампа́са | лампа́сов |
| Tặng cách кому? чему? | лампа́су | лампа́сам |
| Đối cách кого? что? | лампа́с | лампа́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | лампа́сом | лампа́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | лампа́се | лампа́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лампас nghĩa là gì?
лампас (danh từ) nghĩa là đường nẹp màu.
лампас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лампа́с (phiên âm Latinh lampás, IPA [ɫɐmˈpas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.