TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́мпочка

giống cáibất động vật
lámpočka[ˈɫampət͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́мпочка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́мпочка nghĩa là cái đèn nhỏ, đèn.

Nghĩa của ла́мпочка

Danh từ

  1. Cái đèn nhỏ.
  2. электрическая [bóng] đèn.
    • вольфра́мовая лампочкаđèn sợi vônfram

Biến cách của ла́мпочка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ла́мпочкала́мпочки
Sinh cách кого? чего?ла́мпочкила́мпочек
Tặng cách кому? чему?ла́мпочкела́мпочкам
Đối cách кого? что?ла́мпочкула́мпочки
Công cụ cách кем? чем?ла́мпочкойла́мпочками
Giới cách о ком? о чём?ла́мпочкела́мпочках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ла́мпочка

  • Сколько стоит эта лампочка? Cái bóng đèn này bao nhiêu tiền? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13579848

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

лампочка nghĩa là gì?

лампочка (danh từ) nghĩa là cái đèn nhỏ, đèn.

лампочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́мпочка (phiên âm Latinh lámpočka, IPA [ˈɫampət͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.