TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ландша́фт

giống đựcbất động vật
landšáft[ɫɐnt͡ʂˈʂaft] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ландша́фт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ландша́фт nghĩa là cảnh, phong cảnh, tranh sơn thủy, tranh phong cảnh.

Nghĩa của ландша́фт

Danh từ

  1. пейзаж Cảnh, phong cảnh.
  2. картина [bức] tranh sơn thủy, tranh phong cảnh.
    • геор.cảnh quan

Biến cách của ландша́фт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ландша́фтландша́фты
Sinh cách кого? чего?ландша́фталандша́фтов
Tặng cách кому? чему?ландша́фтуландша́фтам
Đối cách кого? что?ландша́фтландша́фты
Công cụ cách кем? чем?ландша́фтомландша́фтами
Giới cách о ком? о чём?ландша́фтеландша́фтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ландша́фт

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ландшафт nghĩa là gì?

ландшафт (danh từ) nghĩa là cảnh, phong cảnh, tranh sơn thủy, tranh phong cảnh.

ландшафт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ландша́фт (phiên âm Latinh landšáft, IPA [ɫɐnt͡ʂˈʂaft]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.