TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ландскне́хт

giống đựcđộng vật
landsknéxt[ɫɐn(t)skˈnʲext] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ландскне́хт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ландскне́хт nghĩa là lencơnet.

Nghĩa của ландскне́хт

Danh từ

  1. Lencơnet.

Biến cách của ландскне́хт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ландскне́хтландскне́хты
Sinh cách кого? чего?ландскне́хталандскне́хтов
Tặng cách кому? чему?ландскне́хтуландскне́хтам
Đối cách кого? что?ландскне́хталандскне́хтов
Công cụ cách кем? чем?ландскне́хтомландскне́хтами
Giới cách о ком? о чём?ландскне́хтеландскне́хтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ландскнехт nghĩa là gì?

ландскнехт (danh từ) nghĩa là lencơnet.

ландскнехт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ландскне́хт (phiên âm Latinh landsknéxt, IPA [ɫɐn(t)skˈnʲext]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.