TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́ндыш

giống đựcbất động vật
lándyš[ˈɫandɨʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́ндыш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́ндыш nghĩa là cây linh lan, lan chuông.

Nghĩa của ла́ндыш

Danh từ

  1. Cây linh lan, lan chuông (Convallaria).

Biến cách của ла́ндыш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ла́ндышла́ндыши
Sinh cách кого? чего?ла́ндышала́ндышей
Tặng cách кому? чему?ла́ндышула́ндышам
Đối cách кого? что?ла́ндышла́ндыши
Công cụ cách кем? чем?ла́ндышемла́ндышами
Giới cách о ком? о чём?ла́ндышела́ндышах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ландыш nghĩa là gì?

ландыш (danh từ) nghĩa là cây linh lan, lan chuông.

ландыш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́ндыш (phiên âm Latinh lándyš, IPA [ˈɫandɨʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.