ла́па
Dấu sắc trên ла́па chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ла́па nghĩa là chân, cẳng.
Nghĩa của ла́па
Danh từ
- животного Chân, cẳng; (khẩu ngữ) (большая нога, рука) chân to, tay to.
- kỹ thuật Vấu tai, lưỡi.
- ла́па я́коряmỏ neo
- сапо́жная ла́паđe [cong] thợ dày
- попа́сть в ла́пы кому́-л.rơi vào tay ai
- быть в ла́пах у кого́-л.nằm [gọn] trong tay ai, hoàn toàn bị phụ thuộc vào ai
- вы́рвать кого́-л. из лап сме́триcứu ai thoát khỏi tay thần chết, cứu sống ai
- наложи́ть свою́ ла́пу на что́-л.chiếm đoạt cái gì
Biến cách của ла́па (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ла́па | ла́пы |
| Sinh cách кого? чего? | ла́пы | ла́п |
| Tặng cách кому? чему? | ла́пе | ла́пам |
| Đối cách кого? что? | ла́пу | ла́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | ла́пой | ла́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | ла́пе | ла́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ла́па
Câu ví dụ với ла́па
- Как курица лапой писала. Chữ như gà bới.Tatoeba #3349747
- У двух собак восемь лап. Hai con chó có tám cái chân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13958973
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
лапа nghĩa là gì?
лапа (danh từ) nghĩa là chân, cẳng.
лапа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ла́па (phiên âm Latinh lápa, IPA [ˈɫapə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.