TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ланце́т

giống đựcbất động vật
lancét[ɫɐnˈt͡sɛt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ланце́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ланце́т nghĩa là kim chích máu, dao chích.

Nghĩa của ланце́т

Danh từ

  1. Kim chích máu, dao chích.

Biến cách của ланце́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ланце́тланце́ты
Sinh cách кого? чего?ланце́таланце́тов
Tặng cách кому? чему?ланце́туланце́там
Đối cách кого? что?ланце́тланце́ты
Công cụ cách кем? чем?ланце́томланце́тами
Giới cách о ком? о чём?ланце́теланце́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ланцет nghĩa là gì?

ланцет (danh từ) nghĩa là kim chích máu, dao chích.

ланцет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ланце́т (phiên âm Latinh lancét, IPA [ɫɐnˈt͡sɛt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.