лао́сец
giống đựcđộng vật
laósec[ɫɐˈosʲɪt͡s]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лао́сец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лао́сец nghĩa là người lào.
Nghĩa của лао́сец
Danh từ
- Người Lào.
Biến cách của лао́сец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лао́сец | лао́сцы |
| Sinh cách кого? чего? | лао́сца | лао́сцев |
| Tặng cách кому? чему? | лао́сцу | лао́сцам |
| Đối cách кого? что? | лао́сца | лао́сцев |
| Công cụ cách кем? чем? | лао́сцем | лао́сцами |
| Giới cách о ком? о чём? | лао́сце | лао́сцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
лаосец nghĩa là gì?
лаосец (danh từ) nghĩa là người lào.
лаосец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лао́сец (phiên âm Latinh laósec, IPA [ɫɐˈosʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.