TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ларинги́т

giống đựcbất động vật
laringít giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ларинги́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ларинги́т nghĩa là chứng viêm thanh quản.

Nghĩa của ларинги́т

Danh từ

  1. Chứng viêm thanh quản.

Biến cách của ларинги́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ларинги́тларинги́ты
Sinh cách кого? чего?ларинги́таларинги́тов
Tặng cách кому? чему?ларинги́туларинги́там
Đối cách кого? что?ларинги́тларинги́ты
Công cụ cách кем? чем?ларинги́томларинги́тами
Giới cách о ком? о чём?ларинги́теларинги́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ларингит nghĩa là gì?

ларингит (danh từ) nghĩa là chứng viêm thanh quản.

ларингит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ларинги́т (phiên âm Latinh laringít); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.