ларинги́т
giống đựcbất động vật
laringít
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ларинги́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ларинги́т nghĩa là chứng viêm thanh quản.
Nghĩa của ларинги́т
Danh từ
- Chứng viêm thanh quản.
Biến cách của ларинги́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ларинги́т | ларинги́ты |
| Sinh cách кого? чего? | ларинги́та | ларинги́тов |
| Tặng cách кому? чему? | ларинги́ту | ларинги́там |
| Đối cách кого? что? | ларинги́т | ларинги́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | ларинги́том | ларинги́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | ларинги́те | ларинги́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ларингит nghĩa là gì?
ларингит (danh từ) nghĩa là chứng viêm thanh quản.
ларингит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ларинги́т (phiên âm Latinh laringít); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.