TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ларингоско́п

giống đựcbất động vật
laringoskóp giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ларингоско́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ларингоско́п nghĩa là ống soi thanh quản.

Nghĩa của ларингоско́п

Danh từ

  1. Ống soi thanh quản.

Biến cách của ларингоско́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ларингоско́пларингоско́пы
Sinh cách кого? чего?ларингоско́паларингоско́пов
Tặng cách кому? чему?ларингоско́пуларингоско́пам
Đối cách кого? что?ларингоско́пларингоско́пы
Công cụ cách кем? чем?ларингоско́помларингоско́пами
Giới cách о ком? о чём?ларингоско́пеларингоско́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ларингоскоп nghĩa là gì?

ларингоскоп (danh từ) nghĩa là ống soi thanh quản.

ларингоскоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ларингоско́п (phiên âm Latinh laringoskóp); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.