ласка́ть
Dấu sắc trên ласка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ласка́ть nghĩa là vuốt ve, âu yếm.
Nghĩa của ласка́ть
Động từ
- Vuốt ve, âu yếm, mơn trớn, nâng niu, vỗ về, trìu mến. + đối cách
- перен.làm vui, làm dễ chịu
- ласка́ть взорlàm vui mắt
- ласка́ть слухlàm vui tai, làm êm tai
Cặp thể của ласка́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ласка́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ласка́ю |
| ты | ласка́ешь |
| он / она́ / оно́ | ласка́ет |
| мы | ласка́ем |
| вы | ласка́ете |
| они́ | ласка́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ласкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ласка́л |
| Giống cái (она́) | ласка́ла |
| Giống trung (оно́) | ласка́ло |
| Số nhiều (они́) | ласка́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ласка́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ласка́йте |
Câu hỏi thường gặp
ласкать nghĩa là gì?
ласкать (động từ) nghĩa là vuốt ve, âu yếm.
ласкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ласка́ть (phiên âm Latinh laskátʹ, IPA [ɫɐˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.