TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приласка́ть

thể hoàn thành
prilaskátʹ[prʲɪɫɐˈskatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приласка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приласка́ть nghĩa là vuốt ve, mơn trớn.

Nghĩa của приласка́ть

Động từ

  1. Vuốt ve, mơn trớn; (проявить нежность) âu yếm. + đối cách

Cặp thể của приласка́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приласка́ть

NgôiTương lai
яприласка́ю
тыприласка́ешь
он / она́ / оно́приласка́ет
мыприласка́ем
выприласка́ете
они́приласка́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приласка́л
Giống cái (она́)приласка́ла
Giống trung (оно́)приласка́ло
Số nhiều (они́)приласка́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приласка́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приласка́йте

Câu hỏi thường gặp

приласкать nghĩa là gì?

приласкать (động từ) nghĩa là vuốt ve, mơn trớn.

приласкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приласка́ть (phiên âm Latinh prilaskátʹ, IPA [prʲɪɫɐˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.