приласка́ть
Dấu sắc trên приласка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приласка́ть nghĩa là vuốt ve, mơn trớn.
Nghĩa của приласка́ть
Động từ
- Vuốt ve, mơn trớn; (проявить нежность) âu yếm. + đối cách
Cặp thể của приласка́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приласка́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приласка́ю |
| ты | приласка́ешь |
| он / она́ / оно́ | приласка́ет |
| мы | приласка́ем |
| вы | приласка́ете |
| они́ | приласка́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приласка́л |
| Giống cái (она́) | приласка́ла |
| Giống trung (оно́) | приласка́ло |
| Số nhiều (они́) | приласка́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приласка́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приласка́йте |
Câu hỏi thường gặp
приласкать nghĩa là gì?
приласкать (động từ) nghĩa là vuốt ve, mơn trớn.
приласкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приласка́ть (phiên âm Latinh prilaskátʹ, IPA [prʲɪɫɐˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.