ла́сточка
Dấu sắc trên ла́сточка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ла́сточка nghĩa là én, yến.
Nghĩa của ла́сточка
Danh từ
- [Con, chim] én, yến (Hirundo).
- пе́рвая ласточкаdấu hiệu đầu tiên, con én đầu mùa
- одна́ ла́сточквесны́ не де́лает(tục ngữ) một con én chưa đưa lại được mùa xuân
Biến cách của ла́сточка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ла́сточка | ла́сточки |
| Sinh cách кого? чего? | ла́сточки | ла́сточек |
| Tặng cách кому? чему? | ла́сточке | ла́сточкам |
| Đối cách кого? что? | ла́сточку | ла́сточек |
| Công cụ cách кем? чем? | ла́сточкой | ла́сточками |
| Giới cách о ком? о чём? | ла́сточке | ла́сточках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với ла́сточка
- Ласточки очень быстро летают. Chim nhạn bay rất nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4068618
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ласточка nghĩa là gì?
ласточка (danh từ) nghĩa là én, yến.
ласточка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ла́сточка (phiên âm Latinh lástočka, IPA [ˈɫastət͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.