TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́сточка

giống cáiđộng vật
lástočka[ˈɫastət͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́сточка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́сточка nghĩa là én, yến.

Nghĩa của ла́сточка

Danh từ

  1. [Con, chim] én, yến (Hirundo).
    • пе́рвая ласточкаdấu hiệu đầu tiên, con én đầu mùa
    • одна́ ла́сточквесны́ не де́лает(tục ngữ) một con én chưa đưa lại được mùa xuân

Biến cách của ла́сточка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ла́сточкала́сточки
Sinh cách кого? чего?ла́сточкила́сточек
Tặng cách кому? чему?ла́сточкела́сточкам
Đối cách кого? что?ла́сточкула́сточек
Công cụ cách кем? чем?ла́сточкойла́сточками
Giới cách о ком? о чём?ла́сточкела́сточках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với ла́сточка

  • Ласточки очень быстро летают. Chim nhạn bay rất nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4068618

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ласточка nghĩa là gì?

ласточка (danh từ) nghĩa là én, yến.

ласточка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́сточка (phiên âm Latinh lástočka, IPA [ˈɫastət͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.