Ла́твия
giống cái
Látvija[ˈɫatvʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Ла́твия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Ла́твия nghĩa là lát-vi-a.
Nghĩa của Ла́твия
Danh từ riêng
- Lát-vi-a.
Biến cách của Ла́твия (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Ла́твия |
| Sinh cách кого? чего? | Ла́твии |
| Tặng cách кому? чему? | Ла́твии |
| Đối cách кого? что? | Ла́твию |
| Công cụ cách кем? чем? | Ла́твией |
| Giới cách о ком? о чём? | Ла́твии |
Câu hỏi thường gặp
Латвия nghĩa là gì?
Латвия (danh từ riêng) nghĩa là lát-vi-a.
Латвия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Ла́твия (phiên âm Latinh Látvija, IPA [ˈɫatvʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.