TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

латиниза́ция

giống cáibất động vật
latinizácija[ɫətʲɪnʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên латиниза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

латиниза́ция nghĩa là sự la tinh hóa.

Nghĩa của латиниза́ция

Danh từ

  1. Sự la tinh hóa.

Biến cách của латиниза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?латиниза́циялатиниза́ции
Sinh cách кого? чего?латиниза́циилатиниза́ций
Tặng cách кому? чему?латиниза́циилатиниза́циям
Đối cách кого? что?латиниза́циюлатиниза́ции
Công cụ cách кем? чем?латиниза́циейлатиниза́циями
Giới cách о ком? о чём?латиниза́циилатиниза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

латинизация nghĩa là gì?

латинизация (danh từ) nghĩa là sự la tinh hóa.

латинизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là латиниза́ция (phiên âm Latinh latinizácija, IPA [ɫətʲɪnʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.