Dấu sắc trên ла́тте chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ла́тте nghĩa là cà phê latte.
Nghĩa của ла́тте
Danh từ
Cà phê latte.
Câu hỏi thường gặp
латте nghĩa là gì?
латте (danh từ) nghĩa là cà phê latte.
латте đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ла́тте (phiên âm Latinh láttɛ, IPA [ˈɫat(ː)ɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.