TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лату́нь

giống cáibất động vật
latúnʹ[ɫɐˈtunʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лату́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лату́нь nghĩa là thau, đồng thau.

Nghĩa của лату́нь

Danh từ

  1. Thau, đồng thau, đồng vàng.

Biến cách của лату́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лату́ньлату́ни
Sinh cách кого? чего?лату́нилату́ней
Tặng cách кому? чему?лату́нилату́ням
Đối cách кого? что?лату́ньлату́ни
Công cụ cách кем? чем?лату́ньюлату́нями
Giới cách о ком? о чём?лату́нилату́нях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

латунь nghĩa là gì?

латунь (danh từ) nghĩa là thau, đồng thau.

латунь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лату́нь (phiên âm Latinh latúnʹ, IPA [ɫɐˈtunʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.