лату́нь
giống cáibất động vật
latúnʹ[ɫɐˈtunʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лату́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лату́нь nghĩa là thau, đồng thau.
Nghĩa của лату́нь
Danh từ
- Thau, đồng thau, đồng vàng.
Biến cách của лату́нь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лату́нь | лату́ни |
| Sinh cách кого? чего? | лату́ни | лату́ней |
| Tặng cách кому? чему? | лату́ни | лату́ням |
| Đối cách кого? что? | лату́нь | лату́ни |
| Công cụ cách кем? чем? | лату́нью | лату́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | лату́ни | лату́нях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
латунь nghĩa là gì?
латунь (danh từ) nghĩa là thau, đồng thau.
латунь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лату́нь (phiên âm Latinh latúnʹ, IPA [ɫɐˈtunʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.