TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

латы́ш

giống đựcđộng vật
latýš[ɫɐˈtɨʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên латы́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

латы́ш nghĩa là người lát-vi-a.

Nghĩa của латы́ш

Danh từ

  1. Người Lát-vi-a (Lát-vi).

Biến cách của латы́ш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?латы́шлатыши́
Sinh cách кого? чего?латыша́латыше́й
Tặng cách кому? чему?латышу́латыша́м
Đối cách кого? что?латыша́латыше́й
Công cụ cách кем? чем?латышо́млатыша́ми
Giới cách о ком? о чём?латыше́латыша́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

латыш nghĩa là gì?

латыш (danh từ) nghĩa là người lát-vi-a.

латыш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là латы́ш (phiên âm Latinh latýš, IPA [ɫɐˈtɨʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.