TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лауреа́т

giống đựcđộng vật
laureát[ɫəʊrʲɪˈat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лауреа́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лауреа́т nghĩa là người được giải thưởng.

Nghĩa của лауреа́т

Danh từ

  1. Người được giải thưởng.
    • лауреа́т Ле́нинской пре́мииngười được giải thưởng Lê-nin

Biến cách của лауреа́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лауреа́тлауреа́ты
Sinh cách кого? чего?лауреа́талауреа́тов
Tặng cách кому? чему?лауреа́тулауреа́там
Đối cách кого? что?лауреа́талауреа́тов
Công cụ cách кем? чем?лауреа́томлауреа́тами
Giới cách о ком? о чём?лауреа́телауреа́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лауреат nghĩa là gì?

лауреат (danh từ) nghĩa là người được giải thưởng.

лауреат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лауреа́т (phiên âm Latinh laureát, IPA [ɫəʊrʲɪˈat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.