лауреа́т
Dấu sắc trên лауреа́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лауреа́т nghĩa là người được giải thưởng.
Nghĩa của лауреа́т
Danh từ
- Người được giải thưởng.
- лауреа́т Ле́нинской пре́мииngười được giải thưởng Lê-nin
Biến cách của лауреа́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лауреа́т | лауреа́ты |
| Sinh cách кого? чего? | лауреа́та | лауреа́тов |
| Tặng cách кому? чему? | лауреа́ту | лауреа́там |
| Đối cách кого? что? | лауреа́та | лауреа́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | лауреа́том | лауреа́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | лауреа́те | лауреа́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
лауреат nghĩa là gì?
лауреат (danh từ) nghĩa là người được giải thưởng.
лауреат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лауреа́т (phiên âm Latinh laureát, IPA [ɫəʊrʲɪˈat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.