ла́ять
Dấu sắc trên ла́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ла́ять nghĩa là sủa, cắn.
Nghĩa của ла́ять
Động từ
- Sủa, cắn.
- соба́ка ла́ет, ве́тер но́ситchó cứ sủa, đoàn người cứ đi; chó sủa gió bay
Cặp thể của ла́ять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ла́ять
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ла́ю |
| ты | ла́ешь |
| он / она́ / оно́ | ла́ет |
| мы | ла́ем |
| вы | ла́ете |
| они́ | ла́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лаять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ла́ял |
| Giống cái (она́) | ла́яла |
| Giống trung (оно́) | ла́яло |
| Số nhiều (они́) | ла́яли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ла́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ла́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ла́ять
Đồng nghĩa
Họ từ của ла́ять
Câu ví dụ với ла́ять
- Собака не могла лаять. Con chó không biết sủa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2489597
- Собака будет лаять. Con chó sẽ sủa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2509592
- Собака продолжала лаять на меня возле ворот и не давала мне войти. Con chó cứ sủa tôi ngay ở cổng và không cho tôi vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2893127
- Собаки лаяли всю ночь. Lũ chó sủa suốt cả đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1518417
- Собака лает. Con chó sủa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1134809
- Абрамс лаял. Ápram đã sủa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2481850
- Пёс лает. Con chó sủa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2603326
- Лаяла собака. Một con chó sủa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5675358
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
лаять nghĩa là gì?
лаять (động từ) nghĩa là sủa, cắn.
лаять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ла́ять (phiên âm Latinh lájatʹ, IPA [ˈɫa(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.