Dấu sắc trên лафе́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лафе́т nghĩa là giá pháo, giá súng.
Nghĩa của лафе́т
Danh từ
Giá pháo, giá súng, càng pháo.
Câu hỏi thường gặp
лафет nghĩa là gì?
лафет (danh từ) nghĩa là giá pháo, giá súng.
лафет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лафе́т (phiên âm Latinh lafét); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.