TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ла-Ма́нш

La-Mánš[ɫɐ‿ˈmanʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ла-Ма́нш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ла-Ма́нш nghĩa là eo biển măng-sơ.

Nghĩa của Ла-Ма́нш

Danh từ riêng

  1. Eo biển măng-sơ.

Biến cách của Ла-Ма́нш (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ла-Ма́нш
Sinh cách кого? чего?Ла-Ма́нша
Tặng cách кому? чему?Ла-Ма́ншу
Đối cách кого? что?Ла-Ма́нш
Công cụ cách кем? чем?Ла-Ма́ншем
Giới cách о ком? о чём?Ла-Ма́нше

Câu hỏi thường gặp

Ла-Манш nghĩa là gì?

Ла-Манш (danh từ riêng) nghĩa là eo biển măng-sơ.

Ла-Манш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ла-Ма́нш (phiên âm Latinh La-Mánš, IPA [ɫɐ‿ˈmanʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.