Ла-Ма́нш
La-Mánš[ɫɐ‿ˈmanʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Ла-Ма́нш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Ла-Ма́нш nghĩa là eo biển măng-sơ.
Nghĩa của Ла-Ма́нш
Danh từ riêng
- Eo biển măng-sơ.
Biến cách của Ла-Ма́нш (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Ла-Ма́нш |
| Sinh cách кого? чего? | Ла-Ма́нша |
| Tặng cách кому? чему? | Ла-Ма́ншу |
| Đối cách кого? что? | Ла-Ма́нш |
| Công cụ cách кем? чем? | Ла-Ма́ншем |
| Giới cách о ком? о чём? | Ла-Ма́нше |
Câu hỏi thường gặp
Ла-Манш nghĩa là gì?
Ла-Манш (danh từ riêng) nghĩa là eo biển măng-sơ.
Ла-Манш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Ла-Ма́нш (phiên âm Latinh La-Mánš, IPA [ɫɐ‿ˈmanʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.