TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ла-Па́с

La-Pás[ɫɐ‿ˈpas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ла-Па́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ла-Па́с nghĩa là la pa-xơ.

Nghĩa của Ла-Па́с

Danh từ riêng

  1. La pa-xơ.

Biến cách của Ла-Па́с (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ла-Па́с
Sinh cách кого? чего?Ла-Па́са
Tặng cách кому? чему?Ла-Па́су
Đối cách кого? что?Ла-Па́с
Công cụ cách кем? чем?Ла-Па́сом
Giới cách о ком? о чём?Ла-Па́се

Câu hỏi thường gặp

Ла-Пас nghĩa là gì?

Ла-Пас (danh từ riêng) nghĩa là la pa-xơ.

Ла-Пас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ла-Па́с (phiên âm Latinh La-Pás, IPA [ɫɐ‿ˈpas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.