Ла-Па́с
La-Pás[ɫɐ‿ˈpas]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Ла-Па́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Ла-Па́с nghĩa là la pa-xơ.
Nghĩa của Ла-Па́с
Danh từ riêng
- La pa-xơ.
Biến cách của Ла-Па́с (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Ла-Па́с |
| Sinh cách кого? чего? | Ла-Па́са |
| Tặng cách кому? чему? | Ла-Па́су |
| Đối cách кого? что? | Ла-Па́с |
| Công cụ cách кем? чем? | Ла-Па́сом |
| Giới cách о ком? о чём? | Ла-Па́се |
Câu hỏi thường gặp
Ла-Пас nghĩa là gì?
Ла-Пас (danh từ riêng) nghĩa là la pa-xơ.
Ла-Пас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Ла-Па́с (phiên âm Latinh La-Pás, IPA [ɫɐ‿ˈpas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.