лебези́ть
Dấu sắc trên лебези́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лебези́ть nghĩa là khúm núm, luồn cuối.
Nghĩa của лебези́ть
Động từ
- Khúm núm, luồn cuối, quỵ lụy, xun xoe, bợ đỡ.
Chia động từ лебези́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | лебежу́ |
| ты | лебези́шь |
| он / она́ / оно́ | лебези́т |
| мы | лебези́м |
| вы | лебези́те |
| они́ | лебезя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лебезить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | лебези́л |
| Giống cái (она́) | лебези́ла |
| Giống trung (оно́) | лебези́ло |
| Số nhiều (они́) | лебези́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лебези́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лебези́те |
Câu hỏi thường gặp
лебезить nghĩa là gì?
лебезить (động từ) nghĩa là khúm núm, luồn cuối.
лебезить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лебези́ть (phiên âm Latinh lebezítʹ, IPA [lʲɪbʲɪˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.