TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ле́бедь

giống cáiđộng vật
lébedʹ[ˈlʲebʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ле́бедь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ле́бедь nghĩa là con thiên nga.

Nghĩa của ле́бедь

Danh từ

  1. Con thiên nga (Cygnus).
    • созве́здие Ле́бедяchòm sao Thiên nga (Cygnus)

Biến cách của ле́бедь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ле́бедьле́беди
Sinh cách кого? чего?ле́бедялебеде́й
Tặng cách кому? чему?ле́бедюлебедя́м
Đối cách кого? что?ле́бедялебеде́й
Công cụ cách кем? чем?ле́бедемлебедя́ми
Giới cách о ком? о чём?ле́беделебедя́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ле́бедь

Câu ví dụ với ле́бедь

  • Все лебеди белые? Có phải thiên nga nào cũng màu trắng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5428667
  • Лебеди все белые? Có phải thiên nga nào cũng màu trắng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8807442

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

лебедь nghĩa là gì?

лебедь (danh từ) nghĩa là con thiên nga.

лебедь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ле́бедь (phiên âm Latinh lébedʹ, IPA [ˈlʲebʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.