TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

леве́ть

thể chưa hoàn thành
levétʹ[lʲɪˈvʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên леве́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

леве́ть nghĩa là trở nên tả hơn, thiên tả.

Nghĩa của леве́ть

Động từ

  1. Trở nên tả hơn, thiên tả, khuynh tả.

Chia động từ леве́ть

NgôiHiện tại
ялеве́ю
тылеве́ешь
он / она́ / оно́леве́ет
мылеве́ем
вылеве́ете
они́леве́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + леветь.

Quá khứ

Giống đực (он)леве́л
Giống cái (она́)леве́ла
Giống trung (оно́)леве́ло
Số nhiều (они́)леве́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)леве́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)леве́йте

Câu hỏi thường gặp

леветь nghĩa là gì?

леветь (động từ) nghĩa là trở nên tả hơn, thiên tả.

леветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là леве́ть (phiên âm Latinh levétʹ, IPA [lʲɪˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.