леве́ть
Dấu sắc trên леве́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
леве́ть nghĩa là trở nên tả hơn, thiên tả.
Nghĩa của леве́ть
Động từ
- Trở nên tả hơn, thiên tả, khuynh tả.
Chia động từ леве́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | леве́ю |
| ты | леве́ешь |
| он / она́ / оно́ | леве́ет |
| мы | леве́ем |
| вы | леве́ете |
| они́ | леве́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + леветь.
Quá khứ
| Giống đực (он) | леве́л |
| Giống cái (она́) | леве́ла |
| Giống trung (оно́) | леве́ло |
| Số nhiều (они́) | леве́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | леве́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | леве́йте |
Câu hỏi thường gặp
леветь nghĩa là gì?
леветь (động từ) nghĩa là trở nên tả hơn, thiên tả.
леветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là леве́ть (phiên âm Latinh levétʹ, IPA [lʲɪˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.