TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

левизна́

giống cáibất động vật
levizná[lʲɪvʲɪzˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên левизна́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

левизна́ nghĩa là bệnh tả khuynh.

Nghĩa của левизна́

Danh từ

  1. Bệnh tả khuynh.
  2. "Де́тская боле́знь "левизны́" в коммуни́зме" "Bệnh ấu trĩ "tả khuynh" trong phong trào cộng sản".

Biến cách của левизна́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?левизна́
Sinh cách кого? чего?левизны́
Tặng cách кому? чему?левизне́
Đối cách кого? что?левизну́
Công cụ cách кем? чем?левизно́й
Giới cách о ком? о чём?левизне́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của левизна́

Câu hỏi thường gặp

левизна nghĩa là gì?

левизна (danh từ) nghĩa là bệnh tả khuynh.

левизна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là левизна́ (phiên âm Latinh levizná, IPA [lʲɪvʲɪzˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.