TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лега́вый

giống đựcđộng vật
legávyj[lʲɪˈɡavɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лега́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лега́вый nghĩa là cớm.

Nghĩa của лега́вый

Danh từ

  1. Cớm.

Biến cách của лега́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлега́выйлега́воелега́ваялега́вые
Sinh cáchлега́воголега́воголега́войлега́вых
Tặng cáchлега́вомулега́вомулега́войлега́вым
Đối cáchлега́вый / лега́воголега́воелега́вуюлега́вые / лега́вых
Công cụ cáchлега́вымлега́вымлега́войлега́выми
Giới cáchлега́вомлега́вомлега́войлега́вых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

легавый nghĩa là gì?

легавый (danh từ) nghĩa là cớm.

легавый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лега́вый (phiên âm Latinh legávyj, IPA [lʲɪˈɡavɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.