лега́вый
giống đựcđộng vật
legávyj[lʲɪˈɡavɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лега́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лега́вый nghĩa là cớm.
Nghĩa của лега́вый
Danh từ
- Cớm.
Biến cách của лега́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | лега́вый | лега́вое | лега́вая | лега́вые |
| Sinh cách | лега́вого | лега́вого | лега́вой | лега́вых |
| Tặng cách | лега́вому | лега́вому | лега́вой | лега́вым |
| Đối cách | лега́вый / лега́вого | лега́вое | лега́вую | лега́вые / лега́вых |
| Công cụ cách | лега́вым | лега́вым | лега́вой | лега́выми |
| Giới cách | лега́вом | лега́вом | лега́вой | лега́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
легавый nghĩa là gì?
легавый (danh từ) nghĩa là cớm.
легавый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лега́вый (phiên âm Latinh legávyj, IPA [lʲɪˈɡavɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.