TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

легализироваться

thể chưa hoàn thành
legalizirovatʹsja giọng máy của trình duyệt

легализироваться nghĩa là hợp pháp hóa, công khai hóa.

Nghĩa của легализироваться

Động từ

  1. Hợp pháp hóa, công khai hóa, hợp thức hóa.

Câu hỏi thường gặp

легализироваться nghĩa là gì?

легализироваться (động từ) nghĩa là hợp pháp hóa, công khai hóa.

легализироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là легализироваться (phiên âm Latinh legalizirovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.