TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лега́льно

legálʹno[lʲɪˈɡalʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лега́льно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лега́льно nghĩa là một cách hợp pháp, công khai.

Nghĩa của лега́льно

Phó từ

  1. Một cách hợp pháp, công khai, hợp thức.

Câu hỏi thường gặp

легально nghĩa là gì?

легально (phó từ) nghĩa là một cách hợp pháp, công khai.

легально đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лега́льно (phiên âm Latinh legálʹno, IPA [lʲɪˈɡalʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.