TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лега́льность

giống cáibất động vật
legálʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лега́льность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лега́льность nghĩa là tính hợp pháp, công khai.

Nghĩa của лега́льность

Danh từ

  1. Tính hợp pháp, công khai, hợp thức.

Biến cách của лега́льность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?лега́льность
Sinh cách кого? чего?лега́льности
Tặng cách кому? чему?лега́льности
Đối cách кого? что?лега́льность
Công cụ cách кем? чем?лега́льностью
Giới cách о ком? о чём?лега́льности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

легальность nghĩa là gì?

легальность (danh từ) nghĩa là tính hợp pháp, công khai.

легальность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лега́льность (phiên âm Latinh legálʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.