TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

легкопла́вкий

legkoplávkij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên легкопла́вкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

легкопла́вкий nghĩa là dễ chảy.

Nghĩa của легкопла́вкий

Tính từ

  1. Dễ [nóng] chảy.
    • легкопла́вкий мета́ллkim loại dễ chảy

Biến cách của легкопла́вкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлегкопла́вкийлегкопла́вкоелегкопла́вкаялегкопла́вкие
Sinh cáchлегкопла́вкоголегкопла́вкоголегкопла́вкойлегкопла́вких
Tặng cáchлегкопла́вкомулегкопла́вкомулегкопла́вкойлегкопла́вким
Đối cáchлегкопла́вкийлегкопла́вкоелегкопла́вкуюлегкопла́вкие
Công cụ cáchлегкопла́вкимлегкопла́вкимлегкопла́вкойлегкопла́вкими
Giới cáchлегкопла́вкомлегкопла́вкомлегкопла́вкойлегкопла́вких
Dạng ngắnлегкопла́воклегкопла́вколегкопла́вкалегкопла́вки

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

легкоплавкий nghĩa là gì?

легкоплавкий (tính từ) nghĩa là dễ chảy.

легкоплавкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là легкопла́вкий (phiên âm Latinh legkoplávkij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.