легча́ть
Dấu sắc trên легча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
легча́ть nghĩa là yếu đi, giảm bớt.
Nghĩa của легча́ть
Động từ
- Yếu đi, giảm bớt.
- безл.bớt, đỡ, giảm, dịu, thuyên giảm; (о самочувствии, настроении) — khá hơn, dễ chịu hơn, đỡ hơn
- мне полегча́лоtôi thấy đỡ hơn
Cặp thể của легча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ легча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | легча́ю |
| ты | легча́ешь |
| он / она́ / оно́ | легча́ет |
| мы | легча́ем |
| вы | легча́ете |
| они́ | легча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + легчать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | легча́л |
| Giống cái (она́) | легча́ла |
| Giống trung (оно́) | легча́ло |
| Số nhiều (они́) | легча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | легча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | легча́йте |
Câu hỏi thường gặp
легчать nghĩa là gì?
легчать (động từ) nghĩa là yếu đi, giảm bớt.
легчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là легча́ть (phiên âm Latinh lexčátʹ, IPA [lʲɪxˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.