TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

легча́ть

thể chưa hoàn thành
lexčátʹ[lʲɪxˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên легча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

легча́ть nghĩa là yếu đi, giảm bớt.

Nghĩa của легча́ть

Động từ

  1. Yếu đi, giảm bớt.
    • безл.bớt, đỡ, giảm, dịu, thuyên giảm; (о самочувствии, настроении) — khá hơn, dễ chịu hơn, đỡ hơn
    • мне полегча́лоtôi thấy đỡ hơn

Cặp thể của легча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ легча́ть

NgôiHiện tại
ялегча́ю
тылегча́ешь
он / она́ / оно́легча́ет
мылегча́ем
вылегча́ете
они́легча́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + легчать.

Quá khứ

Giống đực (он)легча́л
Giống cái (она́)легча́ла
Giống trung (оно́)легча́ло
Số nhiều (они́)легча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)легча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)легча́йте

Câu hỏi thường gặp

легчать nghĩa là gì?

легчать (động từ) nghĩa là yếu đi, giảm bớt.

легчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là легча́ть (phiên âm Latinh lexčátʹ, IPA [lʲɪxˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.