TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ледене́ц

giống đựcbất động vật
ledenéc[lʲɪdʲɪˈnʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ледене́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ледене́ц nghĩa là kẹo trong, kẹo ca-ra-men.

Nghĩa của ледене́ц

Danh từ

  1. Kẹo trong, kẹo ca-ra-men, đường phèn.

Biến cách của ледене́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ледене́цледенцы́
Sinh cách кого? чего?леденца́леденцо́в
Tặng cách кому? чему?леденцу́леденца́м
Đối cách кого? что?ледене́цледенцы́
Công cụ cách кем? чем?леденцо́мледенца́ми
Giới cách о ком? о чём?леденце́леденца́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ледене́ц

  • Мне нравятся леденцы. Tôi thích kẹo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3656445

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

леденец nghĩa là gì?

леденец (danh từ) nghĩa là kẹo trong, kẹo ca-ra-men.

леденец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ледене́ц (phiên âm Latinh ledenéc, IPA [lʲɪdʲɪˈnʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.