TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ледени́ть

thể chưa hoàn thành
ledenítʹ[lʲɪdʲɪˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ледени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ледени́ть nghĩa là làm đông lại, làm hóa băng.

Nghĩa của ледени́ть

Động từ

  1. Làm... đông lại, làm... hóa băng; (замораживать) để lạnh, ướp lạnh. + đối cách
    • перен.làm... lạnh người đi, làm... tê tái

Chia động từ ледени́ть

NgôiHiện tại
яледеню́
тыледени́шь
он / она́ / оно́ледени́т
мыледени́м
выледени́те
они́леденя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + леденить.

Quá khứ

Giống đực (он)ледени́л
Giống cái (она́)ледени́ла
Giống trung (оно́)ледени́ло
Số nhiều (они́)ледени́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ледени́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ледени́те

Câu hỏi thường gặp

леденить nghĩa là gì?

леденить (động từ) nghĩa là làm đông lại, làm hóa băng.

леденить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ледени́ть (phiên âm Latinh ledenítʹ, IPA [lʲɪdʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.