TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ледене́ть

thể chưa hoàn thành
ledenétʹ[lʲɪdʲɪˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ледене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ледене́ть nghĩa là đóng băng, cóng, lạnh cóng.

Nghĩa của ледене́ть

Động từ

  1. Đóng băng.
  2. замерзать, коченеть Cóng, lạnh cóng, lạnh buốt.
    • ру́ки ледене́ютtay cóng, [đôi] tay lạnh cóng
  3. nghĩa bóng цепенеть Đờ người ra, sững sờ ra, lặng người đi.
    • ледене́ть от у́жасаđờ người ra vì khiếp sợ, lạnh người đi

Cặp thể của ледене́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ледене́ть

NgôiHiện tại
яледене́ю
тыледене́ешь
он / она́ / оно́ледене́ет
мыледене́ем
выледене́ете
они́ледене́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + леденеть.

Quá khứ

Giống đực (он)ледене́л
Giống cái (она́)ледене́ла
Giống trung (оно́)ледене́ло
Số nhiều (они́)ледене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ледене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ледене́йте

Họ từ của ледене́ть

Câu hỏi thường gặp

леденеть nghĩa là gì?

леденеть (động từ) nghĩa là đóng băng, cóng, lạnh cóng.

леденеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ледене́ть (phiên âm Latinh ledenétʹ, IPA [lʲɪdʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.