Cấp độ ≈A2giống cáiđộng vậtTrong 1.000 từ thông dụng nhất
lédi[ˈlʲedʲɪ]giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ле́ди chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ле́ди nghĩa là phu nhân, quý bà.
Nghĩa của ле́ди
Danh từ
Phu nhân.
Quý bà.
Câu hỏi thường gặp
леди nghĩa là gì?
леди (danh từ) nghĩa là phu nhân, quý bà.
леди đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ле́ди (phiên âm Latinh lédi, IPA [ˈlʲedʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.