ледни́к
giống đựcbất động vật
ledník[lʲɪdʲˈnʲik]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ледни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ледни́к nghĩa là hầm lạnh, tủ lạnh.
Nghĩa của ледни́к
Danh từ
- погреб Hầm lạnh.
- шкаф Tủ [ướp] lạnh.
Biến cách của ледни́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ледни́к | ледники́ |
| Sinh cách кого? чего? | ледника́ | леднико́в |
| Tặng cách кому? чему? | леднику́ | ледника́м |
| Đối cách кого? что? | ледни́к | ледники́ |
| Công cụ cách кем? чем? | леднико́м | ледника́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | леднике́ | ледника́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ледник nghĩa là gì?
ледник (danh từ) nghĩa là hầm lạnh, tủ lạnh.
ледник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ледни́к (phiên âm Latinh ledník, IPA [lʲɪdʲˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.