TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ледни́к

giống đựcbất động vật
ledník[lʲɪdʲˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ледни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ледни́к nghĩa là hầm lạnh, tủ lạnh.

Nghĩa của ледни́к

Danh từ

  1. погреб Hầm lạnh.
  2. шкаф Tủ [ướp] lạnh.

Biến cách của ледни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ледни́кледники́
Sinh cách кого? чего?ледника́леднико́в
Tặng cách кому? чему?леднику́ледника́м
Đối cách кого? что?ледни́кледники́
Công cụ cách кем? чем?леднико́мледника́ми
Giới cách о ком? о чём?леднике́ледника́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ледник nghĩa là gì?

ледник (danh từ) nghĩa là hầm lạnh, tủ lạnh.

ледник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ледни́к (phiên âm Latinh ledník, IPA [lʲɪdʲˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.