TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ледоре́з

giống đựcbất động vật
ledoréz giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ледоре́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ледоре́з nghĩa là tàu phá băng, trụ cầu phá băng.

Nghĩa của ледоре́з

Danh từ

  1. судно [chiếc] tàu phá băng.
  2. сооружение Trụ cầu phá băng.

Biến cách của ледоре́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ледоре́зледоре́зы
Sinh cách кого? чего?ледоре́заледоре́зов
Tặng cách кому? чему?ледоре́зуледоре́зам
Đối cách кого? что?ледоре́зледоре́зы
Công cụ cách кем? чем?ледоре́зомледоре́зами
Giới cách о ком? о чём?ледоре́зеледоре́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ледорез nghĩa là gì?

ледорез (danh từ) nghĩa là tàu phá băng, trụ cầu phá băng.

ледорез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ледоре́з (phiên âm Latinh ledoréz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.